Chủ đề 3: Các bộ phận trên cơ thể

Một số mẫu câu:

1. The boy has a big head. (Thằng bé có cái đầu to.

2. She has blue eyes. (Cô ấy có đôi mắt xanh.)

3. His arm is very strong. (Tay chú ấy rất khỏe.)

4. She has long legs. (Cô ấy có đôi chân dài.)

5. There is a pain in my knee. (Đầu gối của tôi bị đau.)

6. The dancer jumps by her toes. (Cô vũ công nhảy bằng ngón chân.)

7. One hand has five fingers. (Một bàn tay có năm ngón tay.)

8. We have two hands. (Chúng ta có hai bàn tay.)

Bài luyện tập: Em hãy trả lời các câu hỏi sau để ôn lại những từ mới đã học nhé:

Results

#1 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: KN__E

#2 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: __AND

#3 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: A__M

#4 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: HEA__

#5 Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SHOUNLDER

#6 Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: EYPE

#7 Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: MOUSTH

#8 Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FINHGER

#9 “TOE” có nghĩa là “ngón chân” đúng hay sai?

#10 “EAR” có nghĩa là “mắt” đúng hay sai?

#11 “NOSE” có nghĩa là “mũi” đúng hay sai?

#12 “LEG” có nghĩa là “tay” đúng hay sai?

finish

Close Menu