Chủ đề 2: Khí hậu & Thời tiết

Một số mẫu câu:

1. The sun is bigger than the earth. (Mặt trời to hơn trái đất.)

2. The moon is near the earth. (Mặt trăng ở gần trái đất.)

3. What is the weather today? (Thời tiết hôm nay như thế nào?)

4. It is sunny today. (Hôm nay trời nắng.)

5. I often go swimming in the summer. (Tớ thường đi bơi vào mùa hè.)

6. It is often windy in autunm. (Trời thường có gió vào mùa thu.)

7. Look! It’s cloudy. (Nhìn kìa! Trời nhiều mây quá.)

8. It’s often foggy in spring. (Mùa xuân thường có sương mù.)

9. It’s winter now. It’s snowy much. (Mùa đông rồi. Tuyết rơi nhiều quá.)

10. I like winter very much. (Tớ rất thích mùa đông.)

Bài luyện tập: Em hãy trả lời các câu hỏi sau để ôn lại những từ mới đã học nhé:

Results

#1 “Weather” có nghĩa là gì?

#2 “Sunny” có nghĩa là gì?

#3 “Moon” có nghĩa là gì?

#4 “Mặt trời” là từ tiếng Anh nào dưới đây?

#5 “Có sương mù” là từ tiếng Anh nào dưới đây?

#6 “Có mưa” là từ tiếng Anh nào dưới đây?

#7 Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: WINDAY

#8 Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: FOGSGY

#9 Loại bỏ một chữ cái thừa trong từ sau: SNOPWY

#10 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: WIN__ER

#11 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: SUM__ER

#12 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: __UTUNM

#13 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: SP__ING

#14 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: CL__UDY

#15 Điền chữ cái còn thiếu vào từ sau: RAI__Y

finish

Close Menu